鼓音如来

cổ âm như lai

Hán Việt: cổ âm như lai

Tổng quan

cổ âm như lai (佛名)見天鼓雷音佛條。☸

Cấu tạo: (cổ) + (âm) + (như) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ âm như lai (佛名)見天鼓雷音佛條。☸