鼓風機效率 gǔ fēng jī xiào lǜ · cổ phong ki hiệu suất Hán Việt: cổ phong ki hiệu suất · Pinyin: gǔ fēng jī xiào lǜ Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 風 (phong) + 機 (ki) + 效 (hiệu) + 率 (suất)Pinyingǔ fēng jī xiào lǜHán Việtcổ phong ki hiệu suấtCấu tạo鼓 + 風 + 機 + 效 + 率 · cổ + phong + ki + hiệu + suất nghĩa thành phần: cổ + phong + ki + hiệu + suất