鼓風機馬達 gǔ fēng jī mǎ dá · cổ phong ki mã đạt Hán Việt: cổ phong ki mã đạt · Pinyin: gǔ fēng jī mǎ dá Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 風 (phong) + 機 (ki) + 馬 (mã) + 達 (đạt)Pinyingǔ fēng jī mǎ dáHán Việtcổ phong ki mã đạtCấu tạo鼓 + 風 + 機 + 馬 + 達 · cổ + phong + ki + mã + đạt nghĩa thành phần: cổ + phong + ki + mã + đạt