鼓餒旗靡 gǔ něi qí mí · cổ nỗi kì mĩ Hán Việt: cổ nỗi kì mĩ · Pinyin: gǔ něi qí mí Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 餒 (nỗi) + 旗 (kì) + 靡 (mĩ)Pinyingǔ něi qí míHán Việtcổ nỗi kì mĩCấu tạo鼓 + 餒 + 旗 + 靡 · cổ + nỗi + kì + mĩ nghĩa thành phần: cổ + nỗi + kì + mĩ