鼓餒旗靡

gǔ něi qí mí cổ nỗi kì mĩ

Hán Việt: cổ nỗi kì mĩ · Pinyin: gǔ něi qí mí

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (nỗi) + (kì) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓点无力,旗帜歪倒。形容军队士气不振。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓点无力,旗帜歪倒。形容军队士气不振。