鼠屎污羹 shǔ shǐ wū gēng · thử thỉ ô canh Hán Việt: thử thỉ ô canh · Pinyin: shǔ shǐ wū gēng Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 屎 (thỉ) + 污 (ô) + 羹 (canh)Pinyinshǔ shǐ wū gēngHán Việtthử thỉ ô canhCấu tạo鼠 + 屎 + 污 + 羹 · thử + thỉ + ô + canh nghĩa thành phần: thử + thỉ + ô + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻加进了不好的东西,从而破坏了原来美的事物。