鼠屎污羹

shǔ shǐ wū gēng thử thỉ ô canh

Hán Việt: thử thỉ ô canh · Pinyin: shǔ shǐ wū gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (thỉ) + (ô) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻加进了不好的东西,从而破坏了原来美的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻加进了不好的东西,从而破坏了原来美的事物。