鼠技虎名 shǔ jì hǔ míng · thử kĩ hổ danh Hán Việt: thử kĩ hổ danh · Pinyin: shǔ jì hǔ míng Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 技 (kĩ) + 虎 (hổ) + 名 (danh)Pinyinshǔ jì hǔ míngHán Việtthử kĩ hổ danhCấu tạo鼠 + 技 + 虎 + 名 · thử + kĩ + hổ + danh nghĩa thành phần: thử + kĩ + hổ + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 只有老鼠之流的雕虫小技敢冒老虎的威名。指当权者作威作福欺压百姓。