鼠攛狼奔

shǔ cuān láng bēn thử thoán lang bôn

Hán Việt: thử thoán lang bôn · Pinyin: shǔ cuān láng bēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (thoán) + (lang) + (bôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容像老鼠野狼般奔逃。《水滸傳》第六六回:「此時北城內,百姓黎民,一個個鼠攛狼奔,一家家神號鬼哭。」也作「鼠竄狼奔」。

Eng

  • Cihui 鼠攛狼奔 hǔcuānlángbēn f.e. run away in all directions