鼠标器按键 shǔ biǎo qì àn jiàn·thử tiêu khí án kiện Hán Việt: thử tiêu khí án kiện · Pinyin: shǔ biǎo qì àn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 器 (khí) + 按 (án) + 鍵 (kiện)Pinyinshǔ biǎo qì àn jiànHán Việtthử tiêu khí án kiệnTừ loạidanhCấu tạo鼠 + 標 + 器 + 按 + 鍵 · thử + tiêu + khí + án + kiện nghĩa thành phần: thử + tiêu + khí + án + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nút chuộtĐứcHandedict Maustaste (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa按键开关 · 按键式的 · 按键控制 · 按键操作 · 按键表面 · 按键输入 · 按键错误 · 鼠标光标