鼠標點按 shǔ biāo diǎn àn · thử tiêu điểm án Hán Việt: thử tiêu điểm án · Pinyin: shǔ biāo diǎn àn Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 點 (điểm) + 按 (án)Pinyinshǔ biāo diǎn ànHán Việtthử tiêu điểm ánCấu tạo鼠 + 標 + 點 + 按 · thử + tiêu + điểm + án nghĩa thành phần: thử + tiêu + điểm + án