鼠标点按

shǔ biāo diǎn ànthử tiêu điểm án

Hán Việt: thử tiêu điểm án · Pinyin: shǔ biāo diǎn àn

Tổng quan

Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 點 (điểm) + 按 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhấp chuột

Đức

  • Handedict Mausklick

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼠标器 · 鼠标垫 · 鼠标光标 · 鼠标指针 · 鼠标电缆 · 鼠标箭头 · 鼠标踪迹 · 鼠标器按键