鼠標電纜

shǔ biāo diàn lǎn thử tiêu điện lãm

Hán Việt: thử tiêu điện lãm · Pinyin: shǔ biāo diàn lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (tiêu) + (điện) + (lãm)