鼠标电缆

shǔ biāo diàn lǎnthử tiêu điện lãm

Hán Việt: thử tiêu điện lãm · Pinyin: shǔ biāo diàn lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 電 (điện) + 纜 (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cáp chuột

Đức

  • Handedict Mauskabel

Từ liên quan

Gần nghĩa

电缆接头 · 电缆塔 · 电缆走线架 · 鼠标器 · 鼠标垫 · 电缆入口 · 电缆广播 · 电缆引入