Tổng quan
Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 蹤 (tung) + 跡 (tích)
- Hán Việt
- thử tiêu tung tích
- Cấu tạo
- 鼠 + 標 + 蹤 + 跡 · thử + tiêu + tung + tích
nghĩa thành phần: thử + tiêu + tung + tích
Từ liên quan
Gần nghĩa
鼠标器 · 鼠标垫 · 踪迹诡秘 · 踪迹化石 · 鼠标光标 · 鼠标指针 · 鼠标点按 · 鼠标电缆