鼠標指針 shǔ biǎo zhǐ zhēn · thử tiêu chỉ châm Hán Việt: thử tiêu chỉ châm · Pinyin: shǔ biǎo zhǐ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 指 (chỉ) + 針 (châm)Pinyinshǔ biǎo zhǐ zhēnHán Việtthử tiêu chỉ châmCấu tạo鼠 + 標 + 指 + 針 · thử + tiêu + chỉ + châm nghĩa thành phần: thử + tiêu + chỉ + châm