鼠標箭頭 shǔ biāo jiàn tóu · thử tiêu tiến đầu Hán Việt: thử tiêu tiến đầu · Pinyin: shǔ biāo jiàn tóu Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 箭 (tiến) + 頭 (đầu)Pinyinshǔ biāo jiàn tóuHán Việtthử tiêu tiến đầuCấu tạo鼠 + 標 + 箭 + 頭 · thử + tiêu + tiến + đầu nghĩa thành phần: thử + tiêu + tiến + đầu