鼠標蹤跡 thử tiêu tung tích Hán Việt: thử tiêu tung tích Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 蹤 (tung) + 跡 (tích)Hán Việtthử tiêu tung tíchCấu tạo鼠 + 標 + 蹤 + 跡 · thử + tiêu + tung + tích nghĩa thành phần: thử + tiêu + tung + tích