鼠洞式孔 thử đỗng thức khổng Hán Việt: thử đỗng thức khổng Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 洞 (đỗng) + 式 (thức) + 孔 (khổng)Hán Việtthử đỗng thức khổngCấu tạo鼠 + 洞 + 式 + 孔 · thử + đỗng + thức + khổng nghĩa thành phần: thử + đỗng + thức + khổng Nghĩa EngCihui 鼠洞式孔 hǔdòngshì-kǒng n. gopher hole