鼠牙缺角

thử nha khuyết giác

Hán Việt: thử nha khuyết giác

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (nha) + (khuyết) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼠牙缺角 hǔyáquējiǎo id. carry on a lawsuit; litigate