鼠穴尋羊 shǔ xué xún yáng · thử huyệt tầm dương Hán Việt: thử huyệt tầm dương · Pinyin: shǔ xué xún yáng Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 穴 (huyệt) + 尋 (tầm) + 羊 (dương)Pinyinshǔ xué xún yángHán Việtthử huyệt tầm dươngCấu tạo鼠 + 穴 + 尋 + 羊 · thử + huyệt + tầm + dương nghĩa thành phần: thử + huyệt + tầm + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻没有功效的做法。