鼠竄狗盜

shǔ cuàn gǒu dào thử thoán cẩu đạo

Hán Việt: thử thoán cẩu đạo · Pinyin: shǔ cuàn gǒu dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (thoán) + (cẩu) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像鼠狗那样奔窜偷盗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像鼠狗那样奔窜偷盗。