鼠竄狼奔

shǔ cuàn láng bēn thử thoán lang bôn

Hán Việt: thử thoán lang bôn · Pinyin: shǔ cuàn láng bēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (thoán) + (lang) + (bôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容狼狈逃跑的情景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容仓皇乱逃。