鼠竄而逃 thử thoán nhi đào Hán Việt: thử thoán nhi đào Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 竄 (thoán) + 而 (nhi) + 逃 (đào)Hán Việtthử thoán nhi đàoCấu tạo鼠 + 竄 + 而 + 逃 · thử + thoán + nhi + đào nghĩa thành phần: thử + thoán + nhi + đào Nghĩa EngCihui 鼠竄而逃 hǔcuàn'értáo f.e. flee like a rat