鼠竄蜂逝

shǔ cuàn fēng shì thử thoán phong thệ

Hán Việt: thử thoán phong thệ · Pinyin: shǔ cuàn fēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (thoán) + (phong) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容纷纷跑散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容纷纷跑散。