鼠竄狗盜 shǔ cuàn gǒu dào · thử thoán cẩu đạo Hán Việt: thử thoán cẩu đạo · Pinyin: shǔ cuàn gǒu dào Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 竄 (thoán) + 狗 (cẩu) + 盜 (đạo)Pinyinshǔ cuàn gǒu dàoHán Việtthử thoán cẩu đạoCấu tạo鼠 + 竄 + 狗 + 盜 · thử + thoán + cẩu + đạo nghĩa thành phần: thử + thoán + cẩu + đạo