鼠竄狼奔

shǔ cuàn láng bēn thử thoán lang bôn

Hán Việt: thử thoán lang bôn · Pinyin: shǔ cuàn láng bēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (thoán) + (lang) + (bôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容像老鼠野狼般奔逃。《水滸傳》第六九回:「果然百姓扶老𢴲幼,鼠竄狼奔,都逩東平府來。」也作「鼠攛狼奔」。