鼠竄蜂逝 shǔ cuàn fēng shì · thử thoán phong thệ Hán Việt: thử thoán phong thệ · Pinyin: shǔ cuàn fēng shì Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 竄 (thoán) + 蜂 (phong) + 逝 (thệ)Pinyinshǔ cuàn fēng shìHán Việtthử thoán phong thệCấu tạo鼠 + 竄 + 蜂 + 逝 · thử + thoán + phong + thệ nghĩa thành phần: thử + thoán + phong + thệ