鼠籠繞組 shǔ lóng rào zǔ · thử lung nhiễu tổ Hán Việt: thử lung nhiễu tổ · Pinyin: shǔ lóng rào zǔ Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 籠 (lung) + 繞 (nhiễu) + 組 (tổ)Pinyinshǔ lóng rào zǔHán Việtthử lung nhiễu tổCấu tạo鼠 + 籠 + 繞 + 組 · thử + lung + nhiễu + tổ nghĩa thành phần: thử + lung + nhiễu + tổ