鼠腹雞腸

shǔ fù jī cháng thử phúc kê tràng

Hán Việt: thử phúc kê tràng · Pinyin: shǔ fù jī cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (phúc) + (kê) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻气量狭小,只考虑小事,不顾大体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人器量小,不能容人。