鼠臂蟣肝

shǔ bì jǐ gān thử tí kỉ can

Hán Việt: thử tí kỉ can · Pinyin: shǔ bì jǐ gān

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (tí) + (kỉ) + (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言鼠肝虫臂。指或为鼠臂或为虮肝,指人世变化无常。