鼠跡狐蹤

shǔ jì hú zōng thử tích hồ tung

Hán Việt: thử tích hồ tung · Pinyin: shǔ jì hú zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (tích) + (hồ) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人行踪鬼祟。