鼠迹狐踪 shǔ jì hú zōng·thử tích hồ tung Hán Việt: thử tích hồ tung · Pinyin: shǔ jì hú zōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻人行踪鬼祟。 Cấu tạo: 鼠 (thử) + 跡 (tích) + 狐 (hồ) + 蹤 (tung)Pinyinshǔ jì hú zōngHán Việtthử tích hồ tungCấu tạo鼠 + 跡 + 狐 + 蹤 · thử + tích + hồ + tung nghĩa thành phần: thử + tích + hồ + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人行踪鬼祟。 Từ liên quan Gần nghĩa狐踪兔穴