鼠雀之牙

shǔ què zhī yá thử tước chi nha

Hán Việt: thử tước chi nha · Pinyin: shǔ què zhī yá

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (tước) + (chi) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指争讼之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指争讼之事。