鼠雀之輩 shǔ què zhī bèi · thử tước chi bối Hán Việt: thử tước chi bối · Pinyin: shǔ què zhī bèi Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 雀 (tước) + 之 (chi) + 輩 (bối)Pinyinshǔ què zhī bèiHán Việtthử tước chi bốiCấu tạo鼠 + 雀 + 之 + 輩 · thử + tước + chi + bối nghĩa thành phần: thử + tước + chi + bối