鼠雀之輩

shǔ què zhī bèi thử tước chi bối

Hán Việt: thử tước chi bối · Pinyin: shǔ què zhī bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (tước) + (chi) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔑视他人之词。指鄙陋卑微之徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蔑视他人之词。谓鄙陋卑微之徒。