鼠首两端

thử thủ lưỡng đoan

Hán Việt: thử thủ lưỡng đoan

Tổng quan

Cấu tạo: 鼠 (thử) + 首 (thủ) + 兩 (lưỡng) + 端 (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do dự, lưỡng lự
  • Biên soạn 鼠首兩端 hǔshǒuliǎngduān id. shilly-shally

Eng

  • Cihui 鼠首兩端 hǔshǒuliǎngduān id. shilly-shally

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼠首偾事 · 两端渐细的 · 兩端首鼠 · 两端对齐 · 两端平的 · 两端鞭毛菌