鼠首兩端 thử thủ lưỡng đoan Hán Việt: thử thủ lưỡng đoan Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 首 (thủ) + 兩 (lưỡng) + 端 (đoan)Hán Việtthử thủ lưỡng đoanCấu tạo鼠 + 首 + 兩 + 端 · thử + thủ + lưỡng + đoan nghĩa thành phần: thử + thủ + lưỡng + đoan Nghĩa EngCihui 鼠首兩端 hǔshǒuliǎngduān id. shilly-shally