鼠鳥蝨科 thử điểu sắt khoa Hán Việt: thử điểu sắt khoa Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 鳥 (điểu) + 蝨 (sắt) + 科 (khoa)Hán Việtthử điểu sắt khoaCấu tạo鼠 + 鳥 + 蝨 + 科 · thử + điểu + sắt + khoa nghĩa thành phần: thử + điểu + sắt + khoa