鼠啮蠹蚀 shǔ niè dù shí · thử giảo đố thực Hán Việt: thử giảo đố thực · Pinyin: shǔ niè dù shí Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 啮 (giảo) + 蠹 (đố) + 蚀 (thực)Pinyinshǔ niè dù shíHán Việtthử giảo đố thựcCấu tạo鼠 + 啮 + 蠹 + 蚀 · thử + giảo + đố + thực nghĩa thành phần: thử + giảo + đố + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鼠咬虫蛀。