鼪鼬之逕 tiān yòu zhī jìng · sinh dứu chi kính Hán Việt: sinh dứu chi kính · Pinyin: tiān yòu zhī jìng Tổng quan Cấu tạo: 鼪 (sinh) + 鼬 (dứu) + 之 (chi) + 逕 (kính)Pinyintiān yòu zhī jìngHán Việtsinh dứu chi kínhCấu tạo鼪 + 鼬 + 之 + 逕 · sinh + dứu + chi + kính nghĩa thành phần: sinh + dứu + chi + kính