鼪鼯之徑 wéi wú zhī jìng · sinh ngô chi kính Hán Việt: sinh ngô chi kính · Pinyin: wéi wú zhī jìng Tổng quan Cấu tạo: 鼪 (sinh) + 鼯 (ngô) + 之 (chi) + 徑 (kính)Pinyinwéi wú zhī jìngHán Việtsinh ngô chi kínhCấu tạo鼪 + 鼯 + 之 + 徑 · sinh + ngô + chi + kính nghĩa thành phần: sinh + ngô + chi + kính