鼬属

yòu shǔdứu chúc

Hán Việt: dứu chúc · Pinyin: yòu shǔ

Tổng quan

Mustela (chi chồn, v.v.)

Cấu tạo: 鼬 (dứu) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi chồn
  • Tần suất từ Mustela (chi chồn, v.v.)

Eng

  • Cihui Mustela (genus of weasels etc)
  • Tần suất từ Mustela (genus of weasels etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实