鼬獾

yòu huāndứu hoan

Hán Việt: dứu hoan · Pinyin: yòu huān

Tổng quan

chồn bạc má

新华 · Tân Hoa Đại lục

哺乳动物,像猫而小,尾巴长,毛棕灰色,腹部白色。生活在树林中或岩石间。也叫猸子。

Cấu tạo: 鼬 (dứu) + 獾 (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chồn bạc má
  • Tần suất từ chồn bạc má
  • Biên soạn ferret badger

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,像猫而小,尾巴长,毛棕灰色,腹部白色。生活在树林中或岩石间。也叫猸子。

Eng

  • Cihui ferret badger
  • Tần suất từ n. ferret badger

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼬属 · 鼬科 · 鼬鲨 · 鼬鼠 · 獾皮毛 · 獾儿 · 獾子 · 獾毛