鼯鼠之醜 wú shǔ zhī chǒu · ngô thử chi xú Hán Việt: ngô thử chi xú · Pinyin: wú shǔ zhī chǒu Tổng quan Cấu tạo: 鼯 (ngô) + 鼠 (thử) + 之 (chi) + 醜 (xú)Pinyinwú shǔ zhī chǒuHán Việtngô thử chi xúCấu tạo鼯 + 鼠 + 之 + 醜 · ngô + thử + chi + xú nghĩa thành phần: ngô + thử + chi + xú