鼷腹鷦枝 xī fù jiāo zhī · hề phúc tiêu chi Hán Việt: hề phúc tiêu chi · Pinyin: xī fù jiāo zhī Tổng quan Cấu tạo: 鼷 (hề) + 腹 (phúc) + 鷦 (tiêu) + 枝 (chi)Pinyinxī fù jiāo zhīHán Việthề phúc tiêu chiCấu tạo鼷 + 腹 + 鷦 + 枝 · hề + phúc + tiêu + chi nghĩa thành phần: hề + phúc + tiêu + chi