鼷鼠食牛

xī shǔ shí niú hề thử thực ngưu

Hán Việt: hề thử thực ngưu · Pinyin: xī shǔ shí niú

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (thử) + (thực) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼷鼠:鼠类中最小的一种,咬人及牛马时不易被发现,被咬者毫无感觉,所咬伤口即成疮。鼷鼠咬牛。比喻暗中害人。