鼷鼠飲河 xī shǔ yǐn hé · hề thử ẩm hà Hán Việt: hề thử ẩm hà · Pinyin: xī shǔ yǐn hé Tổng quan Cấu tạo: 鼷 (hề) + 鼠 (thử) + 飲 (ẩm) + 河 (hà)Pinyinxī shǔ yǐn héHán Việthề thử ẩm hàCấu tạo鼷 + 鼠 + 飲 + 河 · hề + thử + ẩm + hà nghĩa thành phần: hề + thử + ẩm + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻欲望有限。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻欲望有限。