鼻中隔刀 tị trung cách đao Hán Việt: tị trung cách đao Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 中 (trung) + 隔 (cách) + 刀 (đao)Hán Việttị trung cách đaoCấu tạo鼻 + 中 + 隔 + 刀 · tị + trung + cách + đao nghĩa thành phần: tị + trung + cách + đao