鼻化作用 tị hóa tác dụng Hán Việt: tị hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttị hóa tác dụngCấu tạo鼻 + 化 + 作 + 用 · tị + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: tị + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui 鼻化作用 íhuà zuòyòng n. nasalization