鼻化消失 tị hóa tiêu thất Hán Việt: tị hóa tiêu thất Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 化 (hóa) + 消 (tiêu) + 失 (thất)Hán Việttị hóa tiêu thấtCấu tạo鼻 + 化 + 消 + 失 · tị + hóa + tiêu + thất nghĩa thành phần: tị + hóa + tiêu + thất Nghĩa EngCihui 鼻化消失 íhuà xiāoshī n. denasalization