鼻口部分 bí kǒu bù fèn · tị khẩu bộ phân Hán Việt: tị khẩu bộ phân · Pinyin: bí kǒu bù fèn Tổng quan mỏm: miệng Cấu tạo: 鼻 (tị) + 口 (khẩu) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinbí kǒu bù fènHán Việttị khẩu bộ phânCấu tạo鼻 + 口 + 部 + 分 · tị + khẩu + bộ + phân nghĩa thành phần: tị + khẩu + bộ + phân Nghĩa ViệtCihui mỏm: miệng