鼻坍嘴歪

bí tān zuǐ wāi tị than chủy oai

Hán Việt: tị than chủy oai · Pinyin: bí tān zuǐ wāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (than) + (chủy) + (oai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容脸部伤势严重或人长得很丑